Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm các dịch vụ làm visa của Visa Toàn Cầu, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Visa Toàn Cầu". (Ví dụ: dịch vụ visa hàn quốc visatoancau). Tìm kiếm ngay
124 lượt xem

Tờ khai xin visa Hàn Quốc 2026: Hướng dẫn cách điền chuẩn A-Z

Nội dung

Tờ khai xin visa Hàn Quốc là một trong những giấy tờ bắt buộc khi nộp hồ sơ xin thị thực. Đây là biểu mẫu giúp cơ quan xét duyệt nắm rõ thông tin cá nhân, công việc, lịch trình chuyến đi và mục đích nhập cảnh của bạn. Chỉ cần điền sai hoặc thiếu thông tin, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc chi tiết, dễ hiểu và cập nhật mới nhất để chuẩn bị hồ sơ thuận lợi hơn.

Tổng quan về tờ khai xin visa Hàn Quốc

Tờ khai xin visa Hàn Quốc là biểu mẫu bắt buộc trong hồ sơ xin thị thực, được sử dụng để cung cấp thông tin cá nhân, tình trạng nghề nghiệp, lịch sử du lịch và mục đích nhập cảnh của đương đơn. Đây là một trong những giấy tờ quan trọng giúp cơ quan lãnh sự đánh giá mức độ phù hợp và tính minh bạch của hồ sơ trước khi ra quyết định cấp visa. 

Hiện nay, tờ khai xin visa Hàn Quốc thường được sử dụng cho nhiều điều kiện visa khác nhau như du lịch, công tác, thăm thân hoặc du học. Mỗi bạn cần điền đầy đủ, chính xác và thống nhất với các giấy tờ nộp kèm như hộ chiếu, chứng minh công việc, tài chính và lịch trình chuyến đi. Việc khai sai thông tin, bỏ trống mục quan trọng hoặc điền không khớp hồ sơ có thể khiến quá trình xét duyệt kéo dài hoặc bị yêu cầu bổ sung giấy tờ.

Tổng quan về tờ khai xin visa Hàn Quốc
Hình ảnh tờ khai xin visa Hàn Quốc

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc

Để hoàn thiện hồ sơ xin thị thực, việc điền đúng và đầy đủ tờ khai là bước rất quan trọng. Cách điền form xin visa Hàn Quốc yêu cầu nhiều thông tin liên quan đến nhân thân, hộ chiếu, công việc và kế hoạch chuyến đi, vì vậy bạn cần kê khai cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và đồng nhất với các giấy tờ nộp kèm. Dưới đây là hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc chi tiết theo từng mục giúp bạn dễ theo dõi và hạn chế sai sót khi chuẩn bị hồ sơ.

Mục 1: Thông tin cá nhân (Personal Details)

1.1. Full name in English (as shown in your passport): Ghi họ tên bằng tiếng Anh đúng như trên hộ chiếu

  • Family name: Điền họ
  • Given Names: Điền phần tên và tên đệm của bạn. 

1.2. Name in Chinese characters: Nếu không có tên Hán tự, có thể để trống trên tờ khai xin visa Hàn Quốc

1.3. Sex: Chọn giới tính phù hợp, tích chọn giới tính tương ứng là Male nếu là nam hoặc Female nếu là nữ.

1.4. Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ghi ngày sinh theo định dạng năm/tháng/ngày. Ví dụ: 1999/05/28

1.5. Nationality: Điền quốc tịch là Việt Nam

1.6. Country of Birth: Gia quốc gia nơi sinh. Nếu sinh tại Việt Nam, điền Việt Nam

1.7. National Identity No: Điền số căn cước công dân của bạn

1.8. Has the applicant ever used any other names to enter or depart Korea?: Bạn đã từng dùng tên khác khi nhập cảnh/xuất cảnh Hàn Quốc hay chưa? Điền No nếu chưa từng hoặc điền Yes nếu đã từng, cần điền họ tên đã sử dụng ở phần bên dưới.

1.9. Is the applicant a citizen of more than one country?: Bạn có thêm quốc tịch khác ngoài quốc tịch hiện tại hay không? Điền No nếu không có và điền Yes nếu có, ghi rõ tên quốc gia còn lại.

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc mục thông tin cá nhân
Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc mục thông tin cá nhân 

Mục 2: Khai báo loại visa đăng ký (Details Of Visa Application)

2.1. Period of Stay (Long/Short-term): Chọn thời gian lưu trú theo như tờ khai xin visa Hàn Quốc

  • Long-term Stay over 90 days: Lưu trú trên 90 ngày
  • Short-term Stay less than 90 days: Lưu trú dưới 90 ngày

2.2. Status of Stay: Điền loại visa muốn đăng ký như du lịch, công tác, thăm thân, du học,…

FOR OFFICIAL USE ONLY/ Dành cho cơ quan thẩm tra: Để trống, không cần kê khai

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc mục visa đăng ký
Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc mục visa đăng ký

Mục 3: Thông tin hộ chiếu (Passport Information)

3.1. Passport Type: Chọn loại hộ chiếu đang sử dụng

  • Diplomatic: Hộ chiếu dành cho đối tượng ngoại giao
  • Official: Hộ chiếu công vụ
  • Regular: Hộ chiếu phổ thông
  • Other: Loại khác, ghi rõ tại phần yêu cầu bên dưới.

3.2 Passport No.: Điền số hộ chiếu đúng như trên trang thông tin cá nhân.

3.3 Country of Passport: Ghi quốc gia cấp hộ chiếu là VIETNAM.

3.4 Place of Issue: Điền nơi cấp hộ chiếu. Với hộ chiếu Việt Nam, thường ghi Immigration Department hoặc cơ quan cấp ghi trên hộ chiếu.

3.5 Date of Issue: Ghi ngày cấp hộ chiếu theo định dạng năm/tháng/ngày (yyyy/mm/dd). Ví dụ: 2017/07/19

3.6 Date of Expiry: Điền ngày hết hạn hộ chiếu theo đúng định dạng yyyy/mm/dd.

3.7 Does the applicant have any other valid passport?: Bạn có hộ chiếu khác còn hiệu lực hay không.

  • No: Không có.
  • Yes: Có, cần khai thêm thông tin bên dưới.

Nếu chọn Yes, bổ sung các nội dung sau:

  1. a) Passport Type: Loại hộ chiếu còn hiệu lực khác.
  2. b) Passport No.: Số hộ chiếu.
  3. c) Country of Passport: Điền tên quốc gia đã cấp hộ chiếu cho bạn.
  4. d) Date of Expiry: Ngày hết hạn của hộ chiếu.
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin hộ chiếu 
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin hộ chiếu

Mục 4: Thông tin liên hệ của người nộp đơn (Contact Information)

4.1. Home country address of the applicant: Điền địa chỉ thường trú theo hộ khẩu hoặc nơi đăng ký cư trú tại Việt Nam.

4.2. Current Residential Address: Ghi địa chỉ nơi ở hiện tại nếu khác với địa chỉ đã khai trên tờ khai xin visa Hàn Quốc ở mục 4.1. Nếu trùng nhau có thể để trống hoặc ghi giống mục trên tùy mẫu đơn.

4.3 Cell Phone No.: Ghi số điện thoại di động đang sử dụng.

Telephone No.: Số điện thoại bàn nếu có. Nếu không có có thể bỏ trống.

4.4 Email: Ghi địa chỉ email cá nhân đang hoạt động để nhận thông báo khi cần thiết.

4.5 Emergency Contact Number: Cung cấp thông tin người liên hệ trong trường hợp khẩn cấp.

Thông tin cần điền gồm:

  1. a) Full name in English: Họ và tên đầy đủ bằng tiếng Anh của người liên hệ.
  2. b) Country of Residence: Quốc gia nơi người đó hiện đang cư trú.
  3. c) Telephone No.: Số điện thoại liên hệ với người đó.
  4. d) Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người nộp đơn, ví dụ: Wife (vợ), Husband (chồng), Father (cha), Mother (mẹ), Friend (bạn bè).
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin liên lạc
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin liên lạc

Mục 5: Thông tin tình trạng hôn nhân (Marital status details)

5.1 Current Marital Status: Chọn tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn.

  • Married: Đã kết hôn
  • Divorced: Đã ly hôn
  • Single: Độc thân

5.2 Personal Information of the applicant’s Spouse: Thông tin của vợ/chồng người nộp đơn.

Nếu chọn Married, bạn cần khai đầy đủ thông tin của vợ hoặc chồng. Trường hợp độc thân hoặc đã ly hôn có thể để trống mục này.

Thông tin bao gồm:

  1. a) Family Name (in English): Điền họ bằng tiếng Anh.
  2. b) Given Names (in English): Điền tên đệm và tên bằng tiếng Anh.
  3. c) Date of Birth: Ngày sinh theo định dạng yyyy/mm/dd.
  4. d) Nationality: Quốc tịch.
  5. e) Residential Address: Địa chỉ nơi cư trú hiện tại.
  6. f) Contact No.: Số điện thoại liên hệ.

5.3 Does the applicant have children?: Bạn đã có con hay chưa.

  • No: Chưa có con
  • Yes: Đã có con, điền số lượng con vào ô yêu cầu bên cạnh.
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục tình trạng hôn nhân
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục tình trạng hôn nhân

Mục 6: Thông tin tình trạng học vấn (Education)

6.1 What is the highest degree or level of education the applicant has completed?: Chọn trình độ học vấn cao nhất đã hoàn thành.

  • Master’s / Doctoral Degree: Thạc sĩ / Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Bằng cử nhân (Tốt nghiệp Đại học)
  • High School Diploma: Tốt nghiệp Trung học phổ thông
  • Other: Trình độ khác, ghi rõ tại phần yêu cầu bên dưới.

6.2 Name of School: Điền tên trường học tương ứng với trình độ cao nhất đã chọn.

6.3 Location of School (city/province/country): Ghi địa chỉ trường theo thứ tự Thành phố / Tỉnh / Quốc gia.

Ví dụ: Ho Chi Minh City / Ho Chi Minh / Vietnam.

Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục tình trạng học vấn
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục tình trạng học vấn

Mục 7: Thông tin về nghề nghiệp (Employment)

7.1 What is your current personal circumstances?: Chọn tình trạng nghề nghiệp hiện tại phù hợp với bạn. Điền đúng vào vị trí công việc trong tờ khai xin visa Hàn Quốc của bạn.

  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Tự kinh doanh
  • Employed: Nhân viên công ty
  • Civil Servant: Công chức / viên chức nhà nước
  • Student: Học sinh / sinh viên
  • Retired: Đã nghỉ hưu
  • Unemployed: Hiện chưa có việc làm
  • Other: Nghề nghiệp khác, ghi rõ tại phần yêu cầu bên dưới.

7.2 Employment Details: Điền thông tin chi tiết liên quan đến công việc hoặc nơi học tập hiện tại.

  1. a) Name of Company/Institute/School: Ghi tên công ty, cơ quan hoặc trường học nơi bạn đang làm việc hoặc học tập. 
  2. b) Position/Course: Chức vụ hiện tại hoặc tên khóa học/ngành học đang theo học.
  3. c) Address of Company/Institute/School: Địa chỉ nơi làm việc hoặc trường học.
  4. d) Telephone No.: Số điện thoại liên hệ của công ty, cơ quan hoặc trường học.
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin nghề nghiệp
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin nghề nghiệp

Mục 8: Thông tin chi tiết chuyến đi của bạn (Details of visit)

8.1 Purpose of Visit to Korea: Chọn mục đích chuyến đi phù hợp.

  • Tourism / Transit: Du lịch hoặc quá cảnh trong hành trình
  • Meeting, Conference: Tham dự hội nghị hoặc các buổi hội thảo
  • Medical Tourism: Kết hợp du lịch và điều trị y tế
  • Business Trip: Đi công tác hoặc hoạt động thương mại
  • Study / Training: Tham gia học tập hoặc chương trình đào tạo
  • Work: Làm việc tại Hàn Quốc
  • Trade / Investment / Intra-Corporate Transferee: Hoạt động đầu tư, thương mại hoặc điều chuyển nội bộ doanh nghiệp
  • Visiting Family / Relatives / Friends: Thăm người thân hoặc bạn bè đang sinh sống tại Hàn
  • Marriage Migrant: Diện kết hôn và định cư
  • Diplomatic / Official: Mục đích ngoại giao hoặc công vụ nhà nước
  • Other: Các mục đích khác, cần bổ sung thông tin chi tiết ở phần bên dưới

8.2 Intended Period of Stay: Điền thời gian lưu trú dự kiến tại Hàn Quốc.

8.3 Intended Date of Entry: Ghi ngày dự kiến nhập cảnh theo kế hoạch chuyến đi.

8.4 Address in Korea (including hotels): Điền địa chỉ nơi lưu trú tại Hàn Quốc như khách sạn, nhà người thân hoặc nơi ở dự kiến. Nếu ở nhiều nơi có thể ghi đầy đủ các địa điểm vào tờ khai xin visa Hàn Quốc.

8.5 Contact No. in Korea: Ghi số điện thoại liên hệ tại Hàn Quốc, có thể là số khách sạn, người thân hoặc người đón tiếp.

Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin chuyến đi
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin chuyến đi

8.6 Has the applicant travelled to Korea in the last 5 years?: Bạn đã từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây hay chưa.

  • No: Chưa từng.
  • Yes: Đã từng, cần khai thêm:
    • Times: Số lần đã đến Hàn Quốc
    • Purpose of Recent Visit: Ghi rõ mục đích của chuyến đi gần nhất. 
    • Period of Stay: Thời gian lưu trú từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc

8.7 Has the applicant travelled outside his/her country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?: Trong 5 năm gần đây bạn có đi nước ngoài (ngoài Hàn Quốc) hay không.

  • No: Không có.
  • Yes: Có, khai chi tiết từng chuyến đi gồm:
    • Name of Country (in English): Tên quốc gia
    • Purpose of Visit: Ghi rõ về mục đích chuyến đi
    • Period of Stay: Thời gian lưu trú cho chuyến đi

8.8 Does the applicant have any family member(s) staying in Korea?: Bạn có người thân đang sinh sống tại Hàn Quốc hay không.

  • No: Không có.
  • Yes: Có, điền thông tin:
    • Full Name in English: Họ tên bằng tiếng Anh
    • Date of Birth: Ngày sinh
    • Nationality: Quốc tịch
    • Relationship to the applicant: Mối quan hệ với bạn

Phạm vi người thân thường gồm: vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột.

8.9 Is the applicant travelling to Korea with any family member(s)?: Bạn có đi cùng người thân trong chuyến đi lần này hay không.

  • No: Không đi cùng.
  • Yes: Có, khai thông tin tương tự gồm họ tên, ngày sinh, quốc tịch và mối quan hệ.

Người thân áp dụng thường gồm: vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột.

Mục 9: Thông tin người/ tổ chức mời (Details of invitation)

9.1. Is there anyone inviting the applicant for the visa?: Bạn có người mời không?

Nếu câu hỏi yêu cầu bạn có người mời hoặc tổ chức mời tại Hàn Quốc hay không, hãy chọn theo thực tế:

  • No: Không có người mời hoặc tổ chức bảo lãnh.
  • Yes: Có, cần điền đầy đủ thông tin bên dưới.
  1. a) Name of inviting person/organization (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Ghi tên người mời hoặc tên công ty, tổ chức, trường học mời bạn tại Hàn Quốc.
  2. b) Date of Birth / Business Registration No.: Điền ngày sinh (nếu là cá nhân) hoặc số đăng ký kinh doanh/mã số doanh nghiệp (nếu là tổ chức). 
  • Nếu người mời là cá nhân: điền ngày tháng năm sinh.
  • Nếu người mời là doanh nghiệp hoặc tổ chức: điền số đăng ký kinh doanh / mã số doanh nghiệp.
  1. c) Relationship to the applicant: Nêu mối quan hệ giữa người mời và người nộp đơn, ví dụ: bạn bè, người thân, đối tác, công ty tuyển dụng…
  2. d) Address: Ghi địa chỉ của người mời hoặc tổ chức mời tại Hàn Quốc.
  3. e) Phone No.: Điền số điện thoại liên hệ của người mời hoặc đơn vị mời.
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin người/tổ chức mời
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục thông tin người/tổ chức mời

Mục 10: Kinh phí của chuyến đi (Funding details)

10.1 Estimated travel costs (in US dollar): Điền tổng chi phí dự kiến cho chuyến đi bằng USD, bao gồm vé máy bay, khách sạn, ăn uống, đi lại và các khoản chi tiêu cơ bản khác. Nên khai mức chi phí phù hợp vào tờ khai xin visa Hàn Quốc với thời gian lưu trú và kế hoạch thực tế.

10.2 Who will pay for the applicant’s travel-related expenses?: Xác định người hoặc tổ chức chi trả chi phí cho chuyến đi. Có thể là chính bạn, người thân hoặc công ty/tổ chức tài trợ.

Nếu có người chi trả, điền các thông tin sau:

  1. a) Name of Person / Organization (Company): Ghi tên người thanh toán hoặc tên công ty, tổ chức hỗ trợ. Nếu tự chi trả, điền họ tên của bạn.
  2. b) Relationship to the applicant: Ghi mối quan hệ với người nộp đơn. Nếu tự thanh toán, có thể ghi Myself.
  3. c) Type of Support: Nêu hình thức hỗ trợ, ví dụ Financial nếu hỗ trợ tài chính.
  4. d) Contact No.: Điền số điện thoại liên hệ của người hoặc đơn vị chi trả chi phí.
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục kinh phí của chuyến đi
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục kinh phí của chuyến đi

Mục 11: Thông tin về hỗ trợ khai đơn (Assistance With This Form)

11.1 Did the applicant receive assistance in completing this form?: Xác nhận bạn có được người khác hỗ trợ điền tờ khai hay không.

  • No: Không có ai hỗ trợ, bạn tự điền toàn bộ thông tin.
  • Yes: Có người hỗ trợ, cần khai chi tiết thông tin của người đó bên dưới.

Nếu chọn Yes, điền các nội dung sau:

Full Name: Họ và tên đầy đủ của người hỗ trợ điền đơn.

Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ngày sinh theo định dạng năm/tháng/ngày.

Telephone No.: Số điện thoại liên hệ của người hỗ trợ.

Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, ví dụ: người thân, bạn bè, nhân viên tư vấn, đại diện công ty…

Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục trợ giúp khai đơn
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục trợ giúp khai đơn

Mục 12: Cam kết (Declaration) trên tờ khai xin visa Hàn Quốc

Sau khi điền xong toàn bộ thông tin trên tờ khai xin visa Hàn Quốc, bạn cần kiểm tra lại kỹ để đảm bảo nội dung chính xác và thống nhất với các giấy tờ trong hồ sơ. Tiếp theo, ghi rõ ngày / tháng / năm làm đơn, ký tên và ghi đầy đủ họ tên tại vị trí yêu cầu.

Cuối cùng, dán ảnh thẻ kích thước 3.5 x 4.5 cm vào ô dành cho ảnh ở trang đầu tiên của tờ khai, thường nằm tại mục 1 – Thông tin cá nhân. Ảnh nên đúng quy chuẩn visa, rõ mặt, nền sáng và chụp gần thời điểm nộp hồ sơ.

Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục cam kết
Hướng dẫn điền form visa Hàn Quốc mục cam kết

Những lưu ý khi điền đơn xin visa Hàn Quốc

  • Tờ khai xin visa Hàn Quốc chỉ được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Nếu không tự tin về ngoại ngữ, bạn có thể nhờ người có kinh nghiệm hỗ trợ để đảm bảo thông tin chính xác.
  • Toàn bộ nội dung trong đơn cần thống nhất với giấy tờ nộp kèm như hộ chiếu, sao kê tài chính, xác nhận công việc hoặc booking chuyến đi.
  • Thông tin trong tờ khai xin visa Hàn Quốc phải được viết rõ ràng, không tẩy xóa và không bỏ trống các mục bắt buộc. Nếu có nội dung không áp dụng, có thể ghi N/A tùy từng trường hợp.
  • Ảnh dán kèm cần đúng kích thước 3,5 x 4,5 cm, được chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, nền trắng, không đeo kính, tóc gọn gàng và lộ rõ tai. Ảnh scan hoặc không đúng tiêu chuẩn sẽ không được chấp nhận.
  • Hồ sơ cần được sắp xếp theo đúng thứ tự quy định, trong đó đơn xin visa nên đặt ở ngoài cùng. Cách chuẩn bị này không chỉ giúp hồ sơ gọn gàng mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp khi nộp tại Đại sứ quán.

FAQ - Những câu hỏi về cách điền tờ khai visa hàn quốc

Tờ khai xin visa Hàn Quốc tải ở đâu?
Bạn có thể tải mẫu tờ khai xin visa hàn Quốc từ website Đại sứ quán Hàn Quốc, Lãnh sự quán Hàn Quốc hoặc trung tâm tiếp nhận hồ sơ KVAC.
Điền sai tờ khai xin visa Hàn Quốc có nộp được không?
Nếu sai thông tin nhỏ thì bạn vẫn có thể chỉnh sửa lại trước khi nộp hồ sơ, còn sai với các lỗi quan trọng như họ tên, số hộ chiếu, ngày sinh thì nên điền lại mẫu mới để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.
Thời gian điền tờ khai xin visa Hàn Quốc trước bao lâu?
Bạn nên chuẩn bị và điền tờ khai trước ngày nộp hồ sơ khoảng 1-2 tuần để có thời gian rà soát thông tin, bổ sung giấy tờ còn thiếu và chỉnh sửa nếu cần.
Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc lần đầu như thế nào?
Bạn nên chuẩn bị hộ chiếu, thông tin công việc và lịch trình chuyến đi trước khi điền. Sau đó kê khai lần lượt theo mẫu và kiểm tra lại toàn bộ thông tin.
Cách điền form xin visa Hàn Quốc để tránh sai sót?
Điền đầy đủ bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn, thông tin khớp với hồ sơ kèm theo. Nên rà soát kỹ họ tên, số hộ chiếu và ngày sinh trước khi nộp.
Cách điền tờ khai xin visa Hàn Quốc khó không?
Không khó nếu bạn chuẩn bị đầy đủ những thông tin cần thiết. Chỉ cần điền đúng mẫu và khai trung thực là có thể hoàn thành dễ dàng. 

Trên đây là những thông tin mới nhất về tờ khai xin visa Hàn Quốc từ Visa Toàn Cầu. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách điền form, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hạn chế sai sót khi nộp đơn xin visa. Nếu cần hỗ trợ tư vấn hoặc dịch vụ xin visa Hàn Quốc trọn gói, hãy liên hệ Visa Toàn Cầu qua hotline 0917 607 117 hoặc email visatoancau.com.vn@gmail.com để được hỗ trợ chi tiết. 

        Tìm đường đi
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo