Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm các dịch vụ làm visa của Visa Toàn Cầu, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Visa Toàn Cầu". (Ví dụ: dịch vụ visa hàn quốc visatoancau). Tìm kiếm ngay
114 lượt xem

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Hong Kong online chi tiết 2023

Dù Hong Kong là một đặc khu của Trung Quốc nhưng để đến được quốc gia này, bạn buộc phải xin visa Hong Kong. Nhưng rất nhiều đương đơn gặp khó khăn trong khâu chuẩn bị hồ sơ và thủ tục xin visa. Hiểu được vấn đề này, Visa Toàn Cầu sẽ hướng dẫn bạn cách điền tờ khai xin visa Hong Kong online chi tiết trong bài viết sau.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Hong Kong online

Để xin visa Hong Kong, bạn buộc phải điền tờ khai trực tuyến trên trang web của Cục quản lý xuất nhập cảnh Hong Kong. Bạn truy cập đường link để tiến hành điền tờ khai xin visa Hong Kong online. 

Để bắt đầu điền mẫu đơn này, bạn tick chọn “I confirm that I have read the above criteria and I am eligible for this online service.” và “I have read and agree to the above Copyright Notice, Privacy Policy, Statement of Purpose and Disclaimer.”, nhập mã như hình để chuyển sang trang đăng ký.

1. Thông tin cá nhân (Personal Particulars)

Thông tin cá nhân (Personal Particulars)

Điền thông tin cá nhân

  • Name in English (Surname, [space] Given Names): Họ tên viết bằng tiếng anh, in hoa (điền theo cấu trúc Họ, [dấu cách] Tên)
  • Maiden surname: Họ trước khi đổi sang họ chồng, (nếu có)
  • Alias: Tên gọi khác (nếu có)
  • Name in Chinese: Tên tiếng Trung của bạn, nếu không có thì bỏ qua
  • Sex: Giới tính. 
    • Male: Nam 
    • Female: Nữ
  • Hong Kong identity card no.: Số chứng minh thư HongKong (nếu có)
  • Date of birth: Ngày, tháng, năm sinh
  • Place of birth: Nơi sinh
  • E-mail address: Địa chỉ email mà bạn sử dụng
  • Re-enter e-mail address: Điền lại địa chỉ email
  • Marital Status: Tình trạng mối quan hệ, chọn một trong các mục sau:
    • Bachelor/Spinster: độc thân
    • Married: đã kết hôn
    • Divorced: đã ly hôn
    • Separated: đang ly thân
    • Widowed: vợ/chồng mất
  • Nationality/Place of domicile (applicable to overseas Chinese residents, Macao residents and Chinese residents of Taiwan living overseas: Quốc tịch/Nơi cư trú (áp dụng cho cư dân Trung Quốc đang sinh sống tại nước ngoài, cư dân Macau và cư dân Trung Quốc tại Đài Loan sống ở nước ngoài). Nếu là công dân Việt Nam có thể bỏ qua.

Others (please specify): Quốc tịch khác (nêu rõ)

  • Travel document type: Giấy tờ du lịch. Điền “PASSPORT”
  • Travel document no.: Số hộ chiếu
  • Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu. Điền “IMMIGRATION DEPARTMENT”
  • Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu
  • Date of expiry: Ngày hết hạn
  • Is there any included spouse/partner#/children/siblings in the applicant’s travel document who is/are travelling with the applicant?: Có người thân đi cùng trong chuyến đi hay không. Chọn Yes hoặc No.
  • Present address: Địa chỉ hiện tại của người xin visa, cung cấp đầy đủ thông tin.

Điền địa chỉ cư trú tại Việt Nam

Điền địa chỉ cư trú tại Việt Nam

  • Permanent address: Địa chỉ thường trú (địa chỉ trong sổ hộ khẩu).
  • Contact telephone no.: Số điện thoại liên hệ
  • Fax no.: Số fax (nếu có)
  • Has the applicant acquired permanent residence in his/her country/territory of domicile?: Tên nước/ vùng lãnh thổ đang cư trú
  • Length of residence country/territory of domicile: Thời gian cư trú ở nước hiện tại (nếu luôn ở Việt Nam thì khoảng thời gian được tính kể từ khi sinh ra cho tới bây giờ)
  • Occupation: Nghề nghiệp của đương đơn
  • Monthly income/deposit (HK$): Thu nhập hàng tháng, tính theo tiền Hong Kong (HKD)
  • Name and address of current employer: Tên và địa chỉ công ty/doanh nghiệp đang làm việc.

2. Thông tin về chuyến đi Hong Kong trước đây (Previous Travel Records to Hong Kong)

Thông tin về chuyến đi Hong Kong trước đây (Previous Travel Records to Hong Kong)

Cung cấp thông tin chuyến đi đến Hong Kong trước đây

Nếu đã từng nhập cảnh đến Hong Kong, bạn cần điền đầy đủ ngày nhập cảnh (Date) và mục đích nhập cảnh (Purpose)

3. Chi tiết chuyến đi Hong Kong (Details of Proposed Stay in Hong Kong)

Chi tiết chuyến đi Hong Kong (Details of Proposed Stay in Hong Kong)

Cung cấp thông tin chi tiết về chuyến đi đến Hong Kong

  • Proposed date of entry: Ngày dự kiến nhập cảnh vào Hong Kong (trùng với ngày trên vé máy bay)
  • Proposed duration of stay: Thời gian lưu trú dự kiến tại Hong Kong
  • Purpose of travelling to Hong Kong: Mục đích đến Hong Kong của bạn
    • Chọn Vist nếu đến Hong Kong du lịch
    • Transit – nếu cần quá cảnh tại Hong Kong
  • Proposed number of journey to Hong Kong: Số lần sẽ nhập cảnh tại Hong Kong. Nếu nhập cảnh 1 lần, chọn “Single”, nếu đi nhiều lần bạn có thể chọn “Double”, “Triple”, hoặc “Multiple”
  • Accommodation arrangement in Hong Kong with address: Địa chỉ lưu trú tại Hong Kong (cung cấp địa chỉ khách sạn hoặc nếu ở nhà người thân thì cung cấp địa chỉ nhà người thân)
  • Arrival flight information: Thông tin chuyến bay đến Hong Kong
  • Departure flight information: Thông tin chuyến bay rời khỏi Hong Kong

Nếu đã đặt vé máy bay có thể điền số hiệu chuyến bay, thời gian bay – đáp, ngày tháng sẽ đến Hong Kong.

4. Mục đích chuyến đi (Purpose of Visit)

Mục đích chuyến đi (Purpose of Visit)

Mục đích chuyến đi đến Hong Kong

Please complete the following relevant items according to your purpose of visit: Hoàn tất các mục bên dưới tùy theo mục đích đến Hong Kong của bạn: 

  • Leisure visit: Du lịch
  • Transit: Quá cảnh
  • Business visit: Công tác
  • Family visit: Thăm người thân
  • Others: Mục đích khác

Lưu ý: Chỉ điền thông tin tương ứng tại phần mục đích đã chọn.

(i) Leisure Visit

Have you joined any tour to come to Hong Kong?: Đã từng tham gia các tour nào đến Hong Kong chưa?

  • Nếu chưa, chọn “No”
  • Nếu đã từng, chọn “Yes”, và cung cấp bằng chứng về chuyến đi trong hồ sơ

Please provide the itinerary of your travel including arrival and departure dates and place(s) that you will visit: Cung cấp chi tiết lịch trình chuyến đi, bao gồm ngày đến, ngày rời khỏi và những địa điểm sẽ đến thăm tại Hong Kong.

(ii) Transit

Next destination after visiting Hong Kong and purpose of visit: Điểm đến tiếp theo sau khi đến Hong Kong và mục đích chuyến đi đó.

Reason for travelling through Hong Kong to another country/territory: Lý do phải đi từ Hong Kong để đến những quốc gia/ vùng lãnh thổ khác.

Please provide the itinerary of your travel including arrival and departure dates and place(s) that you will visit: Cung cấp chi tiết lịch trình chuyến đi, bao gồm ngày đến, ngày rời khỏi và những địa điểm sẽ đến thăm tại Hong Kong.

(iii) Business Visit

Name and address of the company to be visited: Tên và địa chỉ công ty sẽ đến công tác tại Hong Kong.

Contact person of the company: Thông tin liên hệ của công ty tại Hong Kong.

Name: Tên

Post title: Chức vụ

Telephone number (office): Số điện thoại công ty tại Hong Kong.

Intended business activity in Hong Kong: Những hoạt động công tác tại Hong Kong

Family Visit

Information on the relative whom you will visit in Hong Kong: Thông tin người thân bạn sẽ đến thăm tại Hong Kong.

Name: Tên

Hong Kong identity card no. (if any): Số chứng minh thư Hong Kong (nếu có)

Contact telephone number: Số điện thoại của người thân

Relationship with you: Mối quan hệ với bạn

Address: Địa chỉ của người thân tại Hong Kong

Occupation: Nghề nghiệp

(v) Others

Purpose of visit: Mục đích đến hong Kong

Please provide the itinerary of your travel including arrival and departure dates and place (s) that you will visit: Cung cấp chi tiết lịch trình chuyến đi, bao gồm ngày đến, ngày rời khỏi và những địa điểm sẽ đến thăm tại Hong Kong.

Person (s) to be visited during your stay in Hong Kong (if any): Người dự định đến thăm khi đến Hong Kong (nếu có), cung cấp thông tin người này.

Name: Tên

Contact telephone number: Số điện thoại liên hệ

Relationship with you: Mối quan hệ với bạn

5. Thông tin người bảo lãnh tại Hong Kong

Thông tin người bảo lãnh tại Hong Kong

Cung cấp thông tin người bảo lãnh tại Hong Kong

Does the applicant have a sponsor in Hong Kong?: Đương đơn có người bảo lãnh ở Hồng Kông không? Nếu có, cung cấp thông tin người bảo lãnh cho chuyến đi, bao gồm:

  • Name: Tên
  • Hong Kong identity card no. (if any): Số chứng minh thư Hong Kong (nếu có)
  • Contact telephone number: Số điện thoại liên hệ
  • Relationship with you: Mối quan hệ với bạn

If no sponsor is nominated, please state reasons. Nếu không có người bảo lãnh,điền “I CAN PAY FOR THIS TRIP MYSELF”

Supplementary Sheet to “Application for Entry for Visit/Transit in Hong Kong”: Mục bổ sung cho “Đơn đăng ký nhập cảnh/quá cảnh tại Hong Kong”.

Thông tin số người sẽ đi cùng đến Hong Kong

Thông tin số người sẽ đi cùng đến Hong Kong

Number of spouse/partner#/children/siblings included in applicant’s travel document who is/are travelling with the applicant: Số người sẽ đi cùng bạn đến Hong Kong bao gồm: vợ/chồng/con cái/anh chị em. Chọn từ 0 – 8 và điền thông tin tương ứng của người đi cùng.

Nếu chỉ đi một mình, điền 0.

Supporting Documents: Tải lên các giấy tờ, tài liệu cần thiết để xin visa Hong Kong.

6. Xác nhận của người nộp đơn/ Phụ huynh/ Người giám hộ hợp pháp (Declaration of Applicant/Parent/Legal Guardian)

Declared and Signed by: Khai báo và ký bởi:

  • Applicant: Người nộp đơn
  • Parent: Phụ huynh
  • Legal Guardian: Người giám hộ hợp pháp

If the applicant is child under the age of 16 (child applicant), this online application form should be signed by his/her parent/legal guardian: Nếu người nộp đơn là trẻ em dưới 16 tuổi, cần phải có chữ ký của cha mẹ/người giám hộ hợp pháp trong mẫu đơn đăng ký.

Nếu bạn là cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp của đương đơn dưới 16 tuổi, cần điền tên vào mục “Signer name” và chọn các thông tin bên dưới.

(a) Chọn 1 trong 2 ô sau:

  • I/the child applicant have/has not change my/his/her name before: Đương đơn chưa từng thay đổi tên trước đó.
  • I/the child applicant have/has change my/his/her name, and used the following name (s) before: Đương đơn đã từng thay đổi tên và tên cũ là (ghi rõ ở hàng dưới)

(b) Chọn 1 trong 2 ô sau:

  • I/the child applicant have/has never been refused entry into, deported from, removed from or require to leave Hong Kong: Đương đơn chưa từng bị từ chối nhập cảnh hoặc bị trục xuất khỏi Hong Kong.
  • I/the child applicant have/has previously been refused entry into, deported from, removed from or required to leave Hong Kong. The date(s) and details are as follow: Đương đơn đã từng bị từ chối nhập cảnh hoặc bị trục xuất khỏi Hong Kong. Cung cấp thông tin chi tiết ngày tháng năm và lý do bị từ chối nhập cảnh vào Hong Kong.

(c) Chọn 1 trong 2 ô sau:

  • I/the child applicant have/has never been refused a visa/entry permit for entry into Hong Kong: Đương đơn chưa từng bị từ chối cấp visa Hong Kong.
  • I/the child applicant have/has previous been refused a visa/entry permit for entry into Hong Kong, the date(s) and detail are as follows: Đương đơn đã từng bị từ chối cấp visa Hong Kong, cung cấp thông tin ngày tháng, lý do từ chối.

Sau khi đã hoàn tất kê khai thông tin, tiến hành ký tên và nhấn “Continue” để hoàn tất  điền tờ khai. Nhấn ‘Save” hoặc “Print” để lưu lại thông tin.

Lưu ý khi điền tờ khai xin visa Hong Kong online

  • Toàn bộ những thông tin cung cấp trong tờ khai đều phải được điền bằng tiếng Anh
  • Điền thông tin trung thực, đúng sự thật. Nếu bị phát hiện khai báo gian dối thì đơn xin thị thực Hong Kong của đương đơn sẽ bị hủy bỏ.
  • Các giấy tờ hỗ trợ scan lên hệ thống đều phải ở định dạng jpeg
  • Các giấy tờ cung cấp cần phải được dịch thuật sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung.

Bên trên là toàn bộ những hướng dẫn của Visa Toàn Cầu về các bước điền tờ khai xin visa Hong Kong online. Hy vọng từ những hướng dẫn của chúng tôi có thể giúp bạn xin thành công visa Hong Kong. Nếu cần hỗ trợ xin visa Hong Kong có thể liên hệ với Visa Toàn Cầu qua hotline 0917 607 117 để được chuyên viên tư vấn và giải đáp cụ thể nhé.