Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm các dịch vụ làm visa của Visa Toàn Cầu, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Visa Toàn Cầu". (Ví dụ: dịch vụ visa hàn quốc visatoancau). Tìm kiếm ngay
154 lượt xem

Hướng dẫn điền mẫu đơn visa du lịch Úc 600 chi tiết 2024

Để có thể nhập cảnh vào Úc, bạn bắt buộc phải nộp hồ sơ xin visa Úc online. Nhưng rất nhiều người cảm thấy bối rối khi thực hiện những quy trình này. Để giải quyết vấn đề này, Visa Toàn Cầu sẽ hướng dẫn điền mẫu đơn visa du lịch Úc 600 trong bài viết sau.

Mẫu đơn xin visa du lịch Úc là gì?

Hiện nay, để xin visa nhập cảnh vào Úc, bạn cần phải điền mẫu đơn xin visa tại trang web của Đại Sứ Quán Úc. Mẫu tờ khai này gồm có 20 trang bao gồm các thông tin cá nhân, thông tin công việc, thông tin tài chính, lịch sử du lịch,… Những thông tin này bạn cần phải cung cấp chính xác, trung thực để phía Đại Sứ Quán xét duyệt và cấp visa cho bạn.

Dù xin bất cứ loại visa nào, hồ sơ vẫn là yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng đậu visa của bạn. Vì thế, để tăng tỷ lệ đậu visa cho bản thân, bạn cần phải dành thời gian để chuẩn bị một bộ hồ sơ thật chỉn chu và hoàn thiện nhất.   

Hướng dẫn điền mẫu đơn visa du lịch Úc 600 chi tiết từng bước

Dưới đây, Visa Toàn Cầu sẽ hướng dẫn điền mẫu đơn visa du lịch Úc 600, bạn chỉ cần làm theo những hướng dẫn sau đây là đã có thể nộp thành công hồ sơ xin visa nhập cảnh vào Úc.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin visa du lịch Úc

Việc đầu tiên cần phải làm để nộp hồ sơ xin visa du lịch Úc chính là chuẩn bị đầy đủ những hồ sơ theo yêu cầu của phía Đại Sứ Quán. Tất cả những hồ sơ mà bạn đã chuẩn bị đều được scan màu và lưu thành từng tập tin pdf riêng biệt để nộp.

Bước 2: Chuẩn bị thẻ tín dụng để thanh toán lệ phí xin visa

Bạn cần chuẩn bị sẵn thẻ tín dụng với số dư 150 AUD ~ 2,385,435 VND để thanh toán lệ phí nộp hồ sơ online.

Bước 3: Tạo tài khoản

Để tiến hành điền tờ khai xin visa du lịch Úc, bạn cần tạo tài khoản tại trang web https://online.immi.gov.au/lusc/register. Nếu đã có có tài khoản, bạn chọn mục “Login to ImmiAccount” để đăng nhập, còn nếu chưa có tài khoản, bạn chọn mục “Create ImmiAccount” để đăng ký tài khoản.

Để đăng ký tài khoản visa Úc, bạn cần điền đầy đủ những thông tin:

Services required: Loại dịch vụ

  • Individual: Dành cho cá nhân
  • Organisation: Dành cho tổ chức, công ty dịch vụ

New User Details: Thông tin chi tiết đăng ký tài khoản

  • Family name: Họ
  • Given names: Tên đệm và tên
  • Phone: Số điện thoại liên hệ
  • Mobile phone: Số di động của bạn
  • Email: Địa chỉ email
  • Confirm email address: Xác nhận lại địa chỉ email nhập ở trên

 Đăng ký tài khoản xin visa Úc 

 Đăng ký tài khoản xin visa Úc 

Nhấn Continue để chuyển sang trang tiếp theo. Tại trang này, bạn cần phải điền những thông tin sau:

Account Details: Chi tiết thông tin tài khoản

  • Username: Tên tài khoản
  • New password: Tạo mật khẩu
  • Re-type new passport: Nhập lại mật khẩu vừa tạo ở trên

Secret questions and answers: Trả lời các câu hỏi bảo mật

Declaration: Tích chọn cả 2 ô

Sau đó, bạn chọn “Submit” để hoàn thành tạo tài khoản, sau đó phía ĐSQ Úc sẽ gửi mail về email của bạn để kích hoạt tài khoản.

Kích hoạt tài khoản nộp hồ sơ visa Úc online

Kích hoạt tài khoản nộp hồ sơ visa Úc online

Bước 4: Điền mẫu đơn xin visa du lịch Úc 600

Sau khi đã hoàn tất đăng ký tài khoản, bạn truy cập https://online.immi.gov.au/lusc/login để đăng nhập vào để tiến hành điền tờ khai xin visa du lịch Úc.

Đăng nhập tài khoản điền tờ khai visa du lịch Úc 600

Đăng nhập tài khoản điền tờ khai visa du lịch Úc 600

Bạn đăng nhập bằng email và mật khẩu vừa tạo, nhấn vào mục “New Application”, chọn “Visitor” và tiếp tục chọn “Visitor Visa (600)”.

Chọn loại visa muốn xin Chọn loại visa muốn xin

Chọn loại visa muốn xin

Trang 1: Terms and Conditions (Điều khoản dịch vụ)

Nhấn tick vào ô “I have read and agree to the terms and conditions” và nhấn Next để tiếp tục

Trang 1: Terms and Conditions (Điều khoản dịch vụ)

Đồng ý các điều khoản và điều kiện

Trang 2: Application context (Thông tin chuyến đi)

Tại trang này, bạn cần phải cung cấp những thông tin sau:

Current location: Địa chỉ hiện tại

  • Is the applicant currently outside Australia? (Bạn đang sinh sống ngoài lãnh thổ Úc?): Chọn “Yes” (Đúng). 
  • Current location (Địa chỉ hiện tại): Chọn “Vietnam”
  • Legal status (Tư cách pháp lý): Chọn Citizen (Công dân)

Purpose of stay (Mục đích chuyến đi): trong phần này, bạn lựa chọn mục đích phù hợp với bản thân trong danh sách các mục:

  • Tourist stream (tourism/visit family or friends): Du lịch, thăm thân, thăm bạn bè
  • Business visitor stream: Công tác
  • Sponsored Family stream: thăm thân và có người thân đang ở Úc và có người thân bảo lãnh ở Úc

List of reasons for visiting Australia (Lý do đi du lịch Úc): chọn “Tourism” để xin visa du lịch.

Sau đó tại mục “Give details of any significant dates on which the applicant needs to be in Australia”, điền ngày dự định nhập cảnh và rời khỏi Úc.

Group processing (Xét duyệt đơn xin thị thực Úc theo nhóm): 

  • Chọn “Yes” nếu bạn đến Úc theo nhóm và tất cả các thành viên trong nhóm đều nộp xin thị thực online. Trưởng nhóm sẽ tạo nhóm và cung cấp Group ID (mã số nhóm) và Group Name (tên nhóm) cho tất cả thành viên trong nhóm. 
  • Chọn “No” nếu đi một mình.

Special category of entry (Trường hợp nhập cảnh đặc biệt): Chọn “Yes” nếu là viên chức Chính phủ, thành viên của Liên Hiệp Quốc,..), nếu không thuộc các diện đặc biệt trên , chọn “No” (Không).

Trang 2: Application context (Thông tin chuyến đi) Trang 2: Application context (Thông tin chuyến đi)

Điền thông tin chuyến đi

Trang 3: Applicant (Thông tin cá nhân người nộp hồ sơ)

Tại trang này, bạn tiến hành điền những yêu cầu sau:

Family name (Họ): Điền họ như trên hộ chiếu

Given names (Tên): Điền tên đệm và tên như trên hộ chiếu

Sex (Giới tính): Chọn giới tính 

  • Nếu Nữ, bạn chọn “Female”
  • Nam, chọn “Male”

Date of birth (Ngày sinh): nhấn chọn biểu tượng lịch để chọn ngày, tháng, năm sinh

Passport number (Số hộ chiếu): Điền đúng số hộ chiếu vẫn còn hạn

Date of issue (Ngày cấp): Điền ngày cấp hộ chiếu, được in ở trang đầu hộ chiếu

Date of expiry (Ngày hết hạn): Điền ngày hộ chiếu hết hạn

Place of issue/issuing authority (Nơi cấp): điền “Immigration Department”

National identity card (Căn cước công dân): Chọn “Yes” và bấm nút “Add” để điền thông tin Căn cước công dân của bạn vào. Sau khi điền, nhấn chọn “Confirm” để xác nhận.

Place of birth (Nơi sinh): Cung cấp đầy đủ các thông tin:

  • Town/City: Điền quận/huyện
  • State/Province: Điền tỉnh/thành phố 
  • Country of birth: Điền quốc gia (Việt Nam)

Relationship status (tình trạng hôn nhân): lựa chọn thông tin phù hợp

  • Married: đã kết hôn
  • Never Married: chưa từng kết hôn
  • Divorced: ly dị
  • Engaged: đã đính hôn
  • Separated: ly thân
  • Widowed: vợ/chồng đã mất

Other names/spellings (có tên gọi nào khác hay không): chọn “No”

Citizenship (tình trạng công dân)

  • Is this applicant a citizen of the selected country of passport (VIET NAM)? (bạn có phải là công dân của quốc gia ghi trên hộ chiếu không): chọn “Yes” (Có).
  • Is this applicant a citizen of any other country? (bạn có là công dân của quốc gia nào khác nữa không): chọn “No” (nếu bạn chỉ có 1 quốc tịch Việt Nam), hoặc chọn “Yes” nếu bạn có 2 quốc tịch.

Other passports (có hộ chiếu nào khác nữa hay không): chọn “No”

Other identity documents (có CMND nào khác nữa hay không): chọn “No”

Health examination: Has this applicant undertaken a health examination for an Australian visa in the last 12 months (Bạn đã kiểm tra sức khỏe trong vòng 12 tháng gần đây để xin visa đi Úc chưa?): chọn “No” nếu Không, hoặc “Yes” nếu Có, và ghi rõ chi tiết. Sau đó nhấn chọn “Next” để di chuyển sang trang tiếp theo.

Trang 3: Applicant (Thông tin cá nhân người nộp hồ sơ) Trang 3: Applicant (Thông tin cá nhân người nộp hồ sơ)

Thông tin người nộp hồ sơ

Trang 4: Critical data confirmation (Xác nhận thông tin đã cung cấp)

Tiến hành kiểm tra lại những thông tin đã kê khai ở trang 3, nếu đã chính xác, chọn “Yes”

Trang 4: Critical data confirmation (Xác nhận thông tin đã cung cấp)

Trang xác nhận thông tin

Trang 5: Additional identity questions (Câu hỏi bổ sung)

Has this applicant previously travelled to Australia or previously applied for a visa? (Bạn đã từng nộp hồ sơ xin visa Úc chưa?). Nếu Có nhấn chọn “Yes”, Không nhấn chọn “No”

Trang 5: Additional identity questions (Câu hỏi bổ sung)

Khai báo đã từng đến Úc hoặc có visa Úc

Trang 6: Travelling Companions (Người đi cùng trong chuyến đi)

Nếu có người đi cùng đến Úc, bạn nhấn chọn “Yes”. Sau đó nhấn “Add” để điền thông tin người đi cùng vào. Cuối cùng nhấn “Confirm”. Nếu tại Trang 2, bạn nhấn chọn Yes ở phần Group Proccessing thì tại trang này, bạn chỉ cần cung cấp thông tin của các thành viên trong nhóm đi cùng bạn đến Úc.

Chọn Yes để thêm thông tin người đi cùng đến Úc

Chọn Yes để thêm thông tin người đi cùng đến Úc

Nếu bạn chỉ đi một mình, nhấn chọn “No”.

Chọn No nếu đi một mình

Chọn No nếu đi một mình

Trang 7: Contact Details (Thông tin liên hệ)

Country of residence (Quốc gia đang lưu trú): Chọn “VIETNAM”.

Department office (Địa điểm đến lấy sinh trắc học): Chọn “Vietnam, Ho Chi Minh” hoặc “Vietnam, Hanoi”.

Residential address (Địa chỉ chỗ ở): Các thông tin cần phải cung cấp như sau: 

  • Country: Quốc gia 
  • Address: Số nhà, đường/phố,… 
  • Suburb/Town: Quận, huyện, thị trấn 
  • State or Province: Tỉnh/thành phố
  • Postal code: Mã bưu chính

Contact telephone numbers: Số điện thoại liên hệ của bạn

Postal address (Địa chỉ nhận thư): Nếu bạn muốn nhận thư tại địa chỉ đã kê khai ở mục trên thì chọn Yes, nếu không nhấn chọn “No” và điền địa chỉ nhận thư.

Email address (Địa chỉ email): điền địa chỉ email của bạn vào để nhận thông tin.

Trang 7: Contact Details (Thông tin liên hệ)

Thông tin liên hệ

Trang 8: Authorised recipient (Người được ủy quyền đến nhận thông tin)

Tại mục này, nếu vì một lý do nào đó, bạn không thể đến nhận thông tin, thư từ IMM. Nhấn chọn:

  • Yes, nếu bạn ủy quyền cho người khác đến nhận thay. Điền thông tin như: họ tên, địa chỉ liên lạc, địa chỉ email của người được ủy quyền.
  • No, nếu bạn không ủy quyền cho bất cứ ai.

Electronic communication: điền email của bạn vào để nhận các thông tin, thông báo từ phía Lãnh Sự Quán.

Trang 8: Authorised recipient (Người được ủy quyền đến nhận thông tin)

Ủy quyền nhận thông tin

Trang 9: Non – accompanying members of family units (Người thân trong gia đình không đi Úc cùng)

Trong mục này, bạn sẽ tiến hành kê khai những thành viên trong gia đình (không sinh sống tại Úc, không phải là công dân Úc) không đi cùng bạn đến Úc. Trong mục này, bạn sẽ:

  • Chọn Yes nếu có người trong gia đình không đi cùng, chọn Add để thêm thông tin những người này vào
  • Chọn No nếu tất cả các thành viên cùng tham gia chuyến du lịch đến Úc.

Trang 10: Entry to Australia (Thông tin về chuyến du lịch Úc)

Kê khai người thân trong gia đình không đi cùng đến Úc

Trang 10: Entry to Australia (Thông tin về chuyến du lịch Úc)

Proposed period of stay: bạn cung cấp thông tin thời gian lưu trú tại Úc, cụ thể:

  • Does the applicant intend to enter Australia on more than one occasion? (Đương đơn muốn nhập cảnh Úc 1 lần hay nhiều lần?) Tùy vào nhu cầu du lịch của bản thân, bạn nhấn chọn “Yes” (Có) hoặc “No” (Không). Đây sẽ là mục để phía Lãnh Sự xem xét để cấp visa nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần cho bạn.
  • Length of stay in Australia: Thời gian bạn mong muốn ở Úc? Có 3 lựa chọn: 3, 6, 12 tháng
  • Planned arrival date (ngày dự định nhập cảnh Úc): chọn ngày tháng năm
  • Planned final departure date (ngày dự định rời khỏi Úc): chọn ngày tháng năm
  • Does the applicant know the dates of entry for each occasion after first entry to Australia? (Bạn có biết ngày nhập cảnh Úc tiếp theo sau lần nhập cảnh đầu tiên là ngày nào không?):
    • Nếu bạn dự định đi Úc trong tương lai, thì chọn “Yes” và điền ngày vào.
    • Nếu bạn chưa có kế hoạch cụ thể. Chọn “No” và giải thích lý do vì sao.

Study while in Australia (có dự định du học khi đang ở Úc không?): chọn “No”

Relatives, friends or contacts in Australia (Thông tin của người thân, bạn bè đang sinh sống ở Úc): Will the applicant visit any relatives, friends or contacts while in Australia? (Đương đơn sẽ đến thăm người thân, bạn bè khi đang du lịch ở Úc?)

  • Nếu không có người thân tại Úc, Chọn “No”
  • Nếu có đến thăm người thân, bạn bè tại Úc. Chọn “Yes”, bấm nút “Add” để điền thông tin người thân, bạn bè bên Úc. Cuối cùng, nhấn nút “Confirm”.

Is the applicant a parent or step-parent of an Australian citizen or Australian permanent resident?: Nếu đương đơn là cha/mẹ (kể cả cha/mẹ kế) của công dân Úc hoặc đang sinh sống tại Úc, thì bấm chọn “Yes” và hệ thống sẽ chuyển sang trang 11 để bạn điền thông tin. Nếu không, chọn “No” để chuyển sang trang 12.

Trang 10: Entry to Australia (Thông tin về chuyến du lịch Úc)

Thông tin cụ thể chuyến du lịch tại Úc

Trang 12: Visa applicant’s current overseas employment (Thông tin công việc của người nộp đơn)

Current employment details: Thông tin công việc hiện tại, bao gồm:

  • Employment status: Tình trạng làm việc
    • Chọn “Employed” nếu bạn làm việc tại công ty.
    • “Self employed” nếu bạn sở hữu công ty riêng
    • Nếu là trẻ em, chọn “Other”. Và giải thích là “Child”
  • Organisation: tên công ty bạn đang làm
  • Start date with current employer: ngày bắt đầu làm việc tại công ty
  • Organisation address: địa chỉ công ty, bao gồm:
    • Address: địa chỉ
    • Suburd/Town: Quận, Huyện
    • State or Province: Tỉnh, Thành phố
    • Postal Code: Mã bưu chính
  • Contact telephone numbers: số điện thoại liên hệ, bao gồm:
    • Business phone: số điện thoại bàn
    • Mobile/Cell phone: Số điện thoại di động.
  • Electronic communication: điền địa chỉ email của công ty.

Trang 12: Visa applicant’s current overseas employment (Thông tin công việc của người nộp đơn)

Thông tin công việc

Trang 13: Financial support (Thông tin tài chính)

Chọn “Self funded” nếu tự chi trả toàn bộ chi phí cho chuyến đi. Nếu được tài trợ, chọn một trong những mục sau:

  • “Supported by current overseas employer” Công ty chi trả toàn bộ chi phí
  • “Supported by other organisation” Tổ chức khác tài trợ chi phí cho chuyến đi
  • “Supported by other person” Nhận được sự tài trợ từ người khác

Tại mục “What funds will the applicant have available to support their stay in Australia?” (Bạn sẽ chi trả bao nhiêu tiền cho chuyến du lịch tại Úc), bạn điền chi phí dự định sẽ chi trả cho chuyến du lịch đến Úc.

Nếu bạn chọn “Self funded” thì hệ thống sẽ tự động chuyển sang trang 15.

Trang 13: Financial support (Thông tin tài chính)

Cung cấp thông tin tài chính cho chuyến đi

Trang 15: Additional information (Thông tin bổ sung)

Does the applicant have health insurance arranged for their stay in Australia? (Bạn đã mua bảo hiểm cho chuyến du lịch đến Úc).

  • Chọn “No” nếu chưa mua
  • Yes nếu đã mua bảo hiểm

Trang 15: Additional information (Thông tin bổ sung)Thông tin bổ sung

Trang 16: Health declarations (Khai báo tình trạng sức khỏe)

Tại mục này, nếu bạn có ý định ở Úc quá 3 tháng, nhưng không có vấn đề gì về sức khỏe, nhấn chọn No ở tất cả các mục. Thông thường, chỉ những người lớn tuổi mới bị yêu cầu kiểm tra sức khỏe, còn những người trẻ tuổi thì không.

Trang 16: Health declarations (Khai báo tình trạng sức khỏe)

Khai báo thông tin y tế

Trang 17: Character declarations (Khai báo sơ yếu lý lịch)

Tại phần này sẽ bao gồm những câu hỏi liên quan đến những người nộp đơn xin visa Úc đã từng làm ở quân đội, từng ở quá hạn ở những quốc gia khác, đã từng phạm tội hay liên quan đến các tổ chức tội phạm nào không,… Nếu không thuộc các câu hỏi trên, bạn chỉ cần nhấn tick “No” ở tất cả các câu hỏi.

Trang 17: Character declarations (Khai báo sơ yếu lý lịch)

 Khai báo những thông tin pháp lý

Trang 18: Visa history (Lịch sử visa)

Has the applicant held or does the applicant currently hold a visa to Australia or any other country? (Bạn đã từng có hoặc đang có visa Úc hoặc visa của các nước khác chưa?): Nếu có thì chọn “Yes” và điền thông tin về loại visa đang sở hữu.

Has the applicant ever been in Australia or any other country and not complied with visa conditions or departed outside their authorised period of stay? (Có từng ở quá hạn tại Úc hoặc nước nào khác chưa?): Nếu Có chọn “Yes” và cung cấp thông tin, Không Chọn “No”.

Has the applicant ever had a visa for Australia or any other country refused or cancelled? (Bạn có từng bị từ chối cấp visa Úc hoặc visa của quốc gia khác chưa?): Chọn No, nếu chưa từng trượt visa của bất kỳ quốc gia nào, Yes, nếu đã từng trượt visa và cung cấp thông tin cụ thể.\

Trang 18: Visa history (Lịch sử visa)

Thông tin lịch sử visa

Trang 20: Declarations (Cam kết sẽ chấp nhận các điều khoản khi xin visa du lịch Úc)

Tại trang này, bạn chỉ cần chọn Yes ở tất cả các mục, sau đó nhấn Next, hệ thống sẽ tự động chuyển sang bước tiếp theo để bạn kiểm tra lại những thông tin đã kê khai.

Trang 20: Declarations (Cam kết) 

Xác nhận tuân thủ các quy định xin visa du lịch Úc

Bước 4: Tải toàn bộ hồ sơ lên hệ thống

Sau khi đã hoàn tất kê khai 20 trang của tờ khai visa du lịch Úc, bạn tiến hành đăng tải toàn bộ hồ sơ lên hệ thống. Lưu ý, chỉ được phép đăng tải tối đa 60 file đính kèm, những hồ sơ này đều phải được scan màu. Những giấy tờ cần nộp khi xin visa Úc online được chia làm 2 phần:

  • Required: những hồ sơ bắt buộc phải có
  • Recommended: những hồ sơ không bắt buộc

Tuy nhiên, để tăng tỷ lệ đậu visa du lịch Úc, bạn cần phải nộp đầy đủ những giấy tờ để hồ sơ của bạn được hoàn thiện đầy đủ nhất.

Bước 4: Tải toàn bộ hồ sơ lên hệ thống

Tải hồ sơ lên hệ thống

Những giấy tờ bạn cần phải nộp lên hệ thống bao gồm:

  • Photograph – Passport: Hình thẻ được chụp trên font nền trắng, kích thước 4,5cm x 3,5cm
  • Travel document: Scan trang 2 và trang 3 của hộ chiếu
  • National identity document: Scan 2 mặt căn cước công dân và đăng tải lên hệ thống
  • Evidence of the application’s previous travel: scan tất cả các trang có dán visa và dấu mộc nhập cảnh vào những quốc gia khác. Scan trên hộ chiếu mới hoặc hộ chiếu cũ (nếu có)
  • Family register and composition form: Các giấy tờ liên quan đến những người thân trong gia đình như sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn/ly hôn,…
  • Evidence of planned tourism activities in Australia: Cung cấp kế hoạch chi tiết cho chuyến du lịch, booking vé máy bay, booking khách sạn,…
  • Evidence of the financial status and funding for visit: Cung cấp các bằng chứng về khả năng tài chính có thể chi trả cho toàn bộ chuyến đi. Những bằng chứng có thể cung cấp bao gồm: 
    • Bank Statement – Personal: Xác nhận số dư tài khoản, sao kê tài khoản lương,…
    • Payslip: Bảng lương trong 3 tháng gần nhất, giấy tờ chứng minh thanh toán các khoản thu nhập từ việc cho thuê tài sản (nếu có)
    • Mortgage Document: Giấy tờ chứng từ thế chấp tài sản 
    • Title Deed: Giấy chứng nhận sở hữu tài sản như sổ hồng, sổ đỏ, giấy đăng ký xe, cổ phiếu, chứng khoán,…
    • Retirement Pension Book: Sổ hưu trí 
    • Tax Document: Giấy tờ nộp thuế thu nhập cá nhân hoặc công ty do đương đơn làm chủ
  • Invitation from family, friends or organisations: Thư mời từ đối tác, người thân, bạn bè, tổ chức
  • Evidence of current employment or self-employment: Những giấy tờ bằng chứng về công việc hiện tại. Những giấy tờ này bao gồm:
    • Payslip: Bảng lương
    • Letter from employer with current role: Hợp đồng lao động, xác nhận công việc, giấy xác nhận lương,…
    • Evidence of Leave: Đơn xin nghỉ phép đi du lịch Úc có dấu mộc của công ty.
    • Business Licence/Registration: Giấy phép đăng ký kinh doanh (nếu bạn là chủ doanh nghiệp)
    • Other: Khác
  • Group tour details (group name list, itinerary): Nếu bạn đi theo đoàn của các công ty hoặc các trường học thì cần cung cấp thông tin
    • Group tour participant list: Danh sách những người đi cùng
    • Letter/Statement – Education Institution: Thư mời của các tổ chức giáo dục
    • Letter/Statement – Organization: Thư mời từ các tổ chức liên quan
    • Itinerary: Lịch trình cụ thể đến Úc
    • Other: Khác, ghi rõ nội dung
  • Exceptional reasons for extended stay in Australia as a Visitor (beyond 12 months): Nếu có lý do gia hạn visa du lịch Úc trên 12 tháng thì đăng tải thêm các giấy tờ liên quan, còn không thì bỏ qua

Bước 5: Thanh toán lệ phí xin visa

Có rất nhiều phương thức thanh toán để bạn lựa chọn để thanh toán visa Úc như thẻ visa, thẻ Mastercard, Paypal,… Bạn tiến hành chọn phương thức thanh toán, nhập đầy đủ thông tin và tiến hành thanh toán lệ phí xin visa. Lệ phí xin visa Úc là 190 AUD khi nộp tại Lãnh Sự Quán.

Thông thường, thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa Úc từ 25 đến 50 ngày tùy vào từng hồ sơ và tùy vào thời điểm bạn nộp hồ sơ xin visa.

Chọn phương thức thanh toán lệ phí xin visa du lịch Úc

Chọn phương thức thanh toán lệ phí xin visa du lịch Úc

Sau khi thanh toán lệ phí xin visa, bạn nhấn chọn “I Confirm I Have Provided Information As Requested” để xác nhận đã cung cấp đầy đủ hồ sơ.

Xác nhận đã đăng tải đầy đủ hồ sơ

Xác nhận đã đăng tải đầy đủ hồ sơ

Sau khi nhấn xác nhận, bạn sẽ thấy thông báo trạng thái hồ sơ của bạn “Initial Assessment” và nhận được email xác nhận nộp hồ sơ thành công từ phía IMMI

Trạng thái hồ sơ

Trạng thái hồ sơ

Bước 6: Đặt lịch hẹn lấy dấu sinh trắc

Sau khoảng 1 ngày, bạn sẽ nhận được email yêu cầu lấy dữ liệu sinh trắc từ phía IMMI. Bạn tiến hành đặt lịch hẹn lấy dữ liệu sinh trắc học tại VFS Úc ở Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội. Sau khoảng 2 tuần, bạn đến trung tâm VFS để cung cấp dữ liệu sinh trắc học bao gồm lấy dấu vân tây và chụp hình.

Bước 7: Chờ đợi hồ sơ được xét duyệt và nhận kết quả xin visa du lịch Úc 600

Trong quá trình chờ đợi kết quả, bạn hãy thường xuyên kiểm tra email để có thể nhận được thông báo từ phía ĐSQ Úc. Nếu bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, bạn chỉ cần làm theo đúng yêu cầu và tiếp tục chờ đợi kết quả.

Cách theo dõi tình trạng hồ sơ

Sau khi hoàn tất nộp hồ sơ visa Úc online, bạn có thể theo dõi tình trạng hồ sơ theo những bước sau

Bước 1: Đăng nhập tài khoản ImmiAccount

Bước 2: Đọc thông tin tình trạng visa hồ sơ xin visa Úc

Khi đăng nhập tài khoản, bạn sẽ nhìn thấy danh sách hồ sơ xin visa Úc mà bạn đã nộp. Có 3 tình trạng hồ sơ xin visa Úc mà bạn có thể quan tâm:

  • Initial assessment: Đang được đánh giá ở bước đầu
  • Further assessment: Đang được đánh giá kỹ
  • Finalized: Đã có kết quả

Những lưu ý khi xin visa du lịch Úc 600

  • Thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa du lịch Úc 600 khá lâu, vì thế bạn nên làm hồ sơ xin visa trước ngày khởi hành 1 tháng để tránh những trường hợp không may có thể xảy ra.
  • Thời hạn của visa sẽ do phía cơ quan xét duyệt quyết định. Điều này sẽ phụ thuộc vào các yếu tố hồ sơ, tài chính và mục đích nhập cảnh vào Úc,…
  • Trước khi nộp hồ sơ xin visa du lịch Úc online, bạn nên kiểm tra tỷ lệ đậu visa trước để tránh mất tiền oan. Nếu không biết tình trạng hồ sơ của mình như thế nào, bạn có thể liên hệ với Visa Toàn Cầu qua hotline 0917 607 117 để được hỗ trợ tư vấn và xem xét hồ sơ.

Bên trên là hướng dẫn điền mẫu đơn visa du lịch Úc 600 của Visa Toàn Cầu. Hy vọng những chia sẻ này của chúng tôi có thể giúp được bạn nộp hồ sơ xin visa du lịch Úc thành công.